bán phá giá
Công ty nước ngoài bị cáo buộc bán phá giá sản phẩm tại thị trường địa phương.
Định nghĩa
Động từ:
- Hành động bán hàng hoá, dịch vụ ra thị trường nước ngoài với mức giá thấp hơn nhiều so với giá bán tại thị trường nội địa hoặc thấp hơn giá thành sản xuất: "bán phá giá" là một hành vi cạnh tranh không lành mạnh, thường nhằm mục đích loại bỏ đối thủ, chiếm lĩnh thị trường hoặc giải quyết hàng tồn kho.
Danh từ:
- Hành vi hoặc chính sách bán hàng hoá với mức giá rất thấp một cách có chủ ý như đã mô tả ở trên.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Một số công ty nước ngoài bị cáo buộc bán phá giá mặt hàng thép vào thị trường Việt Nam. (Họ bán thép với giá cực thấp, gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.)
- Việc bán phá giá có thể dẫn đến những vụ kiện thương mại quốc tế. (Hành động này thường bị pháp luật thương mại quốc tế ngăn cấm.)
Danh từ:
- Bán phá giá là vấn đề nghiêm trọng trong thương mại toàn cầu. (Hành vi này bị coi là không công bằng.)
- Cơ quan chức năng đang điều tra vụ bán phá giá giày dép nhập khẩu. (Họ xem xét liệu có hành vi bán giá bất thường thấp hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hành vi bán phá giá": cụm từ thường dùng trong văn bản pháp lý, báo cáo kinh tế để chỉ một hành động cụ thể bị coi là phá giá.
- Hành vi bán phá giá đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa. (Hành động này đã làm tổn hại đến các nhà sản xuất trong nước.)
"Chống bán phá giá": các biện pháp (như áp thuế) mà một quốc gia thực hiện để bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước hàng hoá nhập khẩu được bán phá giá.
- Chính phủ quyết định áp dụng thuế chống bán phá giá đối với mặt hàng phân bón. (Họ đánh thuế cao lên mặt hàng nhập khẩu được bán với giá quá thấp để hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
Phá giá (động từ): làm giảm giá trị (có thể dùng cho tiền tệ, hàng hoá). "Bán phá giá" là một trường hợp cụ thể của "phá giá" trong lĩnh vực thương mại.
- Đồng tiền bị phá giá mạnh. (Đồng tiền mất giá trị so với ngoại tệ.)
Cạnh tranh không lành mạnh (cụm danh từ): khái niệm rộng hơn, bao gồm cả hành vi bán phá giá.
Từ đồng nghĩa
- Bán giá cắt cổ (thông tục): bán với mức giá rất thấp, thường để triệt hạ đối thủ (mang sắc thái mạnh hơn).
- Bán tháo (động từ): bán nhanh với giá thấp để thu hồi vốn, thường không có chủ ý chiếm lĩnh thị trường lâu dài như "bán phá giá".
Thành ngữ liên quan
- Giá bán thấp hơn giá thành: diễn tả bản chất cốt lõi của hành vi bán phá giá.
- Bán phá giá tức là bán sản phẩm ra thị trường với giá bán thấp hơn giá thành. (Đây là một cách giải thích đơn giản về khái niệm.)